rảnh
発音
北部
/za̰jŋ˧˩˧/
中部
/ʐan˧˩˨/
南部
/ɹan˨˩˦/
音声
暇な enfree
形容詞
暇な
free
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
暇な
性質・状態
忙しくなく、休息や趣味に使える時間があること。
vi Khi rảnh, tôi thường đọc sách.
ja 暇な時、私はよく読書をする。
語義 2
形容詞
怠惰な
時間はたくさんあるが、生産的なことをしていない状態。
vi Anh ấy ngồi rảnh cả ngày mà không làm gì.
ja 彼は何もせず一日中ぼんやりと座っている。
構成
𣇝
▸
構成
𣇝
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣇝
音節ごとの候補
rảnh
𣇝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rãnh / rành / rảnh rỗi / rảnh thân …
▸
類語
rãnh / rành / rảnh rỗi / rảnh thân …
用法
rảnh rang / thời gian rảnh rỗi / rảnh rỗi sinh nông nổi
▸
用法
rảnh rang / thời gian rảnh rỗi / rảnh rỗi sinh nông nổi