rạp xiếc
音声
サーカステント encircus tent
名詞
サーカステント
circus tent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サーカステント
接続・論理
サーカスを行うための大きなテント。
vi Trẻ em thích thú khi đến rạp xiếc xem hổ diễn.
ja 子供たちはサーカステントで虎の芸を見るのを楽しみにしている。
構成
rạp / xiếc / rạp + xiếc の複合
▸
構成
rạp / xiếc / rạp + xiếc の複合
成り立ちrạp + xiếc の複合
類語
rạp chiếu phim / rạp hát / rạp chiếu bóng / rạp …
▸
類語
rạp chiếu phim / rạp hát / rạp chiếu bóng / rạp …
用法
rậm rạp / xô rạp / ráp rạp / xiếc chặc
▸
用法
rậm rạp / xô rạp / ráp rạp / xiếc chặc