Rơ Măm
音声
ルマム族 enRơ Măm ethnic group
名詞
ルマム族
Rơ Măm ethnic group
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ルマム族
接続・論理
ベトナムの主に中央高原地域に住む少数民族。
vi Người Rơ Măm có những nét văn hóa rất đặc sắc.
ja ルマム族には非常に独特な文化がある。
構成
rơ / măm
▸
構成
rơ / măm
類語
rơ / rơ le
▸
類語
rơ / rơ le
用法
rơ ngao / rơ măm / rơ kơi / ăn rơ
▸
用法
rơ ngao / rơ măm / rơ kơi / ăn rơ