rông rổng
発音
北部
/zəwŋ˧˧ zə̰wŋ˧˩˧/
中部
/ʐəwŋ˧˥ ʐəwŋ˧˩˨/
南部
/ɹəwŋ˧˧ ɹəwŋ˨˩˦/
音声
中空 enhollow, empty
unknown
中空
hollow, empty
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
中空 感情・外見・性格
中が空であるか、空洞の音。
vi Tiếng gõ vào chiếc hộp nghe rông rổng vì bên trong trống không.
ja 箱の中身が空なので、叩くと中空の音がする。
構成
rông
▸
構成
rông
類語
ròng ròng / rồng rồng / lép kẹp / rông …
▸
類語
ròng ròng / rồng rồng / lép kẹp / rông …
用法
nhà rông / tu mơ rông / chạy rông / thả rông …
▸
用法
nhà rông / tu mơ rông / chạy rông / thả rông …