rê-ki-a-vích
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を指す固有名詞。
vi Rê-ki-a-vích là tên của một địa danh.
ja レイキャビクは地名である。