rành rọt
発音
北部
/za̤jŋ˨˩ zɔ̰ʔt˨˩/
中部
/ʐan˧˧ ʐɔ̰k˨˨/
南部
/ɹan˨˩ ɹɔk˨˩˨/
音声
はっきりした enclear or distinct
形容詞
はっきりした
clear or distinct
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
はっきりした
性質・状態
はっきりしていて、聞き取りや理解が容易な様子。
vi Anh ấy trả lời mọi câu hỏi một cách rất rành rọt.
ja 彼はすべての質問に明瞭に答えた。
構成
rành / rọt
▸
構成
rành / rọt
類語
rành / rõ rệt / rành mạch / rành rành …
▸
類語
rành / rõ rệt / rành mạch / rành rành …
用法
rõ rành / rọt rẹt
▸
用法
rõ rành / rọt rẹt