quy mông
発音
北部
/kwi˧˧ məwŋ˧˧/
中部
/kwi˧˥ məwŋ˧˥/
南部
/wi˧˧ məwŋ˧˧/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quy Mông là tên của một địa danh.
ja Quy Môngは地名である。