quark
クォーク enquark
名詞
クォーク
quark
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
クォーク
現代の粒子物理学において、陽子などを構成する基本粒子。
vi Các nhà vật lý đang nghiên cứu về các đặc tính của hạt quark.
ja 物理学者はクォークの性質を研究している。