quỳnh tương
発音
北部
/kwï̤ŋ˨˩ tɨəŋ˧˧/
中部
/kwïn˧˧ tɨəŋ˧˥/
南部
/wɨn˨˩ tɨəŋ˧˧/
音声
蜜 ennectar
名詞
蜜
nectar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
蜜 接続・論理
花が分泌する甘い液体、または神話的な美味しい飲み物。
vi Những chú ong đang chăm chỉ tìm kiếm quỳnh tương từ các bông hoa.
ja ミツバチは花から蜜を一生懸命探している。
構成
quỳnh / tương / 瓊相
▸
構成
quỳnh / tương / 瓊相
漢字
音節対応から推定
代表候補
瓊相
音節ごとの候補
quỳnh
瓊
tương
相(醬 / 湘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quỳnh / quỳnh hương / 蜜
▸
類語
quỳnh / quỳnh hương / 蜜
用法
quỳnh nghĩa / quỳnh phương / quỳnh văn / quỳnh hậu …
▸
用法
quỳnh nghĩa / quỳnh phương / quỳnh văn / quỳnh hậu …