quốc túy
発音
北部
/kwəwk˧˥ twi˧˥/
中部
/kwə̰wk˩˧ twḭ˩˧/
南部
/wəwk˧˥ twi˧˥/
国粋 ennational essence
1 語義
1 構成語
unknown
国粋
national essence
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
国粋
国家に固有の精髄や文化遺産。
vi Áo dài được coi là quốc túy của Việt Nam.
ja アオザイはベトナムの国粋とされる。