quốc cữu
発音
北部
/kwəwk˧˥ kiʔiw˧˥/
中部
/kwə̰wk˩˧ kɨw˧˩˨/
南部
/wəwk˧˥ kɨw˨˩˦/
音声
国舅 enemperor's maternal uncle
名詞
国舅
emperor's maternal uncle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国舅
接続・論理
歴史的に皇帝の母方の叔父を指す正式な称号。
vi Quốc cữu thường có quyền lực lớn trong triều đình.
ja 国舅は宮廷で大きな権力を持っていた。
構成
quốc / cữu / 國柩
▸
構成
quốc / cữu / 國柩
漢字
音節対応から推定
代表候補
國柩
音節ごとの候補
quốc
國
cữu
柩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mẫu cữu / lưu cữu / linh cữu / động cơ vĩnh cữu …
▸
類語
mẫu cữu / lưu cữu / linh cữu / động cơ vĩnh cữu …
用法
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …
▸
用法
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …