quị lụy
別の綴り enalternative spelling
動詞
別の綴り
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
別の綴り
基本動詞
卑屈に振る舞うことを表す言葉の別表記。
vi Đừng bao giờ quị lụy trước kẻ mạnh một cách hèn nhát.
ja 権力者の前で卑屈に振る舞ってはならない。
構成
quị / lụy
▸
構成
quị / lụy
類語
quị / đầu lụy / tục lụy / trần lụy …
▸
類語
quị / đầu lụy / tục lụy / trần lụy …
用法
lụy tình / liên lụy / hệ lụy / qụy lụy
▸
用法
lụy tình / liên lụy / hệ lụy / qụy lụy