pra-ha
プラハ enplace name
1 語義
固有名詞
プラハ
place name
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
プラハ
場所・建物
プラハ(都市名)の呼称。
vi Pra-ha là tên của một địa danh.
ja Pra-haは地名である。