phun mưa
発音
北部
/fun˧˧ mɨə˧˧/
中部
/fuŋ˧˥ mɨə˧˥/
南部
/fuŋ˧˧ mɨə˧˧/
ミスト噴霧 enspray mist
unknown
ミスト噴霧
spray mist
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
ミスト噴霧
液体を霧状に細かく噴射すること。
vi Thiết bị này giúp phun mưa để tưới cây.
ja この装置は植物の水やりにミストを噴霧できる。