photphua
リン化物 enphosphide
名詞
リン化物
phosphide
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リン化物
リンと他の元素との化合物。
vi Photphua là một hợp chất hóa học quan trọng trong phòng thí nghiệm.
ja リン化物は実験室で重要な化合物だ。
構成
フランス語からの借用
▸
構成
フランス語からの借用
成り立ちフランス語からの借用