phong văn
発音
北部
/fawŋ˧˧ van˧˧/
中部
/fawŋ˧˥ jaŋ˧˥/
南部
/fawŋ˧˧ jaŋ˧˧/
音声
気品のある enrefined air
unknown
気品のある
refined air
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
気品のある
優雅で洗練された行動様式。
vi Cách ứng xử của cô ấy trông rất phong văn và nhã nhặn.
ja 彼女の振る舞いはとても上品で洗練されている。
構成
phong / văn / 風文
▸
構成
phong / văn / 風文
漢字
音節対応から推定
代表候補
風文
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
văn
文
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phong vận / phong vân / phòng văn / phỏng vấn …
▸
類語
phong vận / phong vân / phòng văn / phỏng vấn …
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …