phong địa
発音
北部
/fawŋ˧˧ ɗḭʔə˨˩/
中部
/fawŋ˧˥ ɗḭə˨˨/
南部
/fawŋ˧˧ ɗiə˨˩˨/
封土 enfiefdom
名詞
封土
fiefdom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
封土
接続・論理
特定の貴族や領主が所有し、支配する土地や領土。
vi Vùng phong địa này thuộc quyền quản lý của một vị lãnh chúa.
ja この封土は封建領主の管理下にある。
構成
phong / địa / 風地
▸
構成
phong / địa / 風地
漢字
音節対応から推定
代表候補
風地
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
địa
地
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
封土
▸
類語
封土
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …