phi lợi nhuận
音声
非営利 ennonprofit
形容詞
非営利
nonprofit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
非営利
性質・状態
利益追求ではなく社会貢献のために運営される。
vi Tổ chức phi lợi nhuận này đang giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
ja この非営利組織は困難な状況にある人々を支援している。
構成
phi / lợi nhuận / 漢越語。漢字は 非利潤 …
▸
構成
phi / lợi nhuận / 漢越語。漢字は 非利潤 …
成り立ち漢越語。漢字は 非利潤
漢字
出典照合済み
代表候補
非利潤
音節ごとの候補
phi
飛
lợi
利(俐 / 𪘌)
nhuận
閏
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lợi nhuận / năm nhuận / suất lợi nhuận / siêu lợi nhuận …
▸
類語
lợi nhuận / năm nhuận / suất lợi nhuận / siêu lợi nhuận …
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …