phi công trẻ
若手パイロット enyoung pilot
成句
若手パイロット
young pilot
3 語義
3 つの意味
1 構成語
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
若手パイロット (young pilot)
語義 1
成句
若手パイロット
職業・職場
キャリアの初期段階にある若いパイロット。
vi Anh ấy là một phi công trẻ vừa mới bắt đầu sự nghiệp của mình.
ja 彼はキャリアを始めたばかりの若手パイロットだ。
独身男性 (bachelor)
語義 1
成句
独身男性
まだ結婚していない男性を指す、ユーモラスな呼び方。
vi Anh ta vẫn còn là một phi công trẻ và chưa có ý định lập gia đình.
ja 彼はまだ独身男性であり、結婚の意図はない。
年下の彼氏 (younger boyfriend)
語義 1
成句
年下の彼氏
年上の女性と恋愛関係にある若い男性。
vi Anh ấy đang là phi công trẻ trong một mối quan hệ tình cảm.
ja 彼は現在、恋愛中の年下の彼氏だ。