phi đạo đức
非道徳的な enimmoral
形容詞
非道徳的な
immoral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
非道徳的な
性質・状態
社会的規範に従って、誤りであるか容認できないと見なされる行動。
vi Việc lừa dối khách hàng là một hành động phi đạo đức.
ja 顧客を欺くことは非道徳的な行為だ。
構成
phi / đạo đức / 飛道德
▸
構成
phi / đạo đức / 飛道德
漢字
音節対応から推定
代表候補
飛道德
音節ごとの候補
phi
飛
đạo
道
đức
德
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
非道徳
▸
類語
非道徳
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …