phức hợp
発音
北部
/fɨk˧˥ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/fɨ̰k˩˧ hə̰ːp˨˨/
南部
/fɨk˧˥ həːp˨˩˨/
音声
組み合わせ encombine
動詞
組み合わせ
combine
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
組み合わせ (combine)
語義 1
動詞
組み合わせる
基本動詞
複数の異なる要素を混ぜ合わせること。
vi Người thợ phức hợp các màu sắc để tạo ra một màu mới.
ja 職人は色を組み合わせて新しい色を作る。
複合 (composite)
語義 1
形容詞
複合的な
多くの異なる部品や要素から作られたもの。
vi Đây là một hợp chất phức hợp từ nhiều nguyên tố.
ja これは多くの元素から作られた複合化合物だ。
構成
phức / hợp
▸
構成
phức / hợp
類語
組み合わせ / 複合
▸
類語
組み合わせ / 複合
用法
phức hợp quân sự-công nghiệp / phức hợp công nghiệp quân sự / phức hợp công nghiệp-quân sự / phức hợp quân sự công nghiệp …
▸
用法
phức hợp quân sự-công nghiệp / phức hợp công nghiệp quân sự / phức hợp công nghiệp-quân sự / phức hợp quân sự công nghiệp …