phẳng phiu
発音
北部
/fa̰ŋ˧˩˧ fiw˧˧/
中部
/faŋ˧˩˨ fiw˧˥/
南部
/faŋ˨˩˦ fiw˧˧/
音声
滑らか enneat and smooth
形容詞
滑らか
neat and smooth
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
滑らか 性質・状態
表面が整っていて滑らかで、平らな状態。
vi Tờ giấy được vuốt phẳng phiu và không có nếp nhăn.
ja 紙は皺がなく、平らにならされた。
構成
phẳng
▸
構成
phẳng
類語
phẳng / phẳng lặng / phẳng lì
▸
類語
phẳng / phẳng lặng / phẳng lì
用法
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng
▸
用法
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng