phầm phập
発音
北部
/fə̤m˨˩ fə̰ʔp˨˩/
中部
/fəm˧˧ fə̰p˨˨/
南部
/fəm˨˩ fəp˨˩˨/
叩き斬る音 enforceful chopping sound
unknown
叩き斬る音
forceful chopping sound
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
叩き斬る音
強い力で叩いたり刺したりする音や動作。
vi Tiếng dao chặt phầm phập vang lên từ phía nhà bếp.
ja キッチンから強く切る音が響いた。