phản xạ
発音
北部
/fa̰ːn˧˩˧ sa̰ːʔ˨˩/
中部
/faːŋ˧˩˨ sa̰ː˨˨/
南部
/faːŋ˨˩˦ saː˨˩˨/
音声
反射 enreflex
名詞
反射
reflex
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
反射 (reflex)
語義 1
名詞
反射
基本動詞
意識的な思考なしに行われる、迅速で自動的な身体反応。
vi Chớp mắt khi thấy vật lạ bay tới là một phản xạ tự nhiên.
ja 異物が飛んできたときに瞬きするのは自然な反射だ。
反射 (reflect)
語義 1
動詞
反射する
光や音が表面から跳ね返ること。
vi Ánh sáng mặt trời phản xạ trên mặt hồ tĩnh lặng.
ja 日光が静かな湖面に反射している。
構成
phản / xạ
▸
構成
phản / xạ
用法
phản bội / phản quốc / phản hồi / phản lực cơ …
▸
用法
phản bội / phản quốc / phản hồi / phản lực cơ …