phôi sinh học
発音
北部
/foj˧˧ sïŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/foj˧˥ ʂïn˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/foj˧˧ ʂɨn˧˧ hawk˨˩˨/
音声
発生学 enembryology
unknown
発生学
embryology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
発生学
接続・論理
受精から誕生までの胚の発生を研究する科学分野。
vi Phôi sinh học là môn học nghiên cứu về sự phát triển của phôi.
ja 発生学は胚の成長について研究する学問です。
構成
phôi / sinh học
▸
構成
phôi / sinh học
類語
phôi / phôi thai học / phôi pha / phôi thai …
▸
類語
phôi / phôi thai học / phôi pha / phôi thai …
用法
chia phôi / đồng phôi / hoá sinh học / công nghệ sinh học …
▸
用法
chia phôi / đồng phôi / hoá sinh học / công nghệ sinh học …