phô trương thanh thế
音声
虚勢を張る ento bluff
動詞
虚勢を張る
to bluff
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
虚勢を張る
基本動詞
実際よりも強く見せて圧力をかけようとする。
vi Họ chỉ đang phô trương thanh thế chứ không có thực lực.
ja 彼らには実力はなく、ただ虚勢を張っているだけだ。
構成
phô trương / thanh thế / 漢越語。漢字は 虛張聲勢 …
▸
構成
phô trương / thanh thế / 漢越語。漢字は 虛張聲勢 …
成り立ち漢越語。漢字は 虛張聲勢
漢字
出典照合済み
代表候補
虛張聲勢
音節ごとの候補
phô
哺
trương
張
thanh
聲
thế
世
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tháu cáy / phô mai / phô diễn / phô …
▸
類語
tháu cáy / phô mai / phô diễn / phô …
用法
hư trương thanh thế
▸
用法
hư trương thanh thế