phép thắng lợi tinh thần
音声
精神勝利法 enspiritual victory
名詞
精神勝利法
spiritual victory
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
精神勝利法 感情
Emotions
敗北を勝利と解釈する自己欺瞞的な考え方。
vi Anh ta luôn dùng phép thắng lợi tinh thần để tự an ủi bản thân.
ja 彼は自分を慰めるために精神勝利法を用いている。