paris
発音
北部
/paː˧˧ zi˧˧/
中部
/paː˧˥ ʐi˧˥/
南部
/paː˧˧ ɹi˧˧/
パリ enplace name
1 語義
固有名詞
パリ
place name
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
パリ
フランスの首都。
vi Paris được mệnh danh là kinh đô ánh sáng.
ja パリは光の都と呼ばれています。