pa-xtơ
パスツール enpersonal name
固有名詞
パスツール
personal name
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
パスツール
医学者、ルイ・パスツール。
vi Mọi người đều biết đến sự cống hiến của Pa-xtơ cho y học.
ja 誰もが医学へのパスツールの貢献を知っています。