pa-lét-xtin
パレスチナ enproper name
2 語義
固有名詞
パレスチナ
proper name
固有名詞
パレスチナ
Palestine
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
固有名詞
パレスチナ
固有名詞。
vi Tên "pa-lét-xtin" xuất hiện trong văn bản.
ja 「パレスチナ」という名前が文書に現れる。
語義 2
固有名詞
パレスチナ
中東の歴史的な地域。
vi Pa-lét-xtin là một vùng đất có lịch sử lâu đời.
ja パレスチナは長い歴史を持つ土地です。