oxy hóa
発音
北部
/o˧˧ si˧˧ hwaː˧˥/
中部
/o˧˥ si˧˥ hwa̰ː˩˧/
南部
/o˧˧ si˧˧ hwaː˧˥/
音声
酸化 enoxidation
動詞
酸化
oxidation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
酸化
基本動詞
A chemical process involving reaction with oxygen or electron transfer.
構成
oxy / hóa
▸
構成
oxy / hóa
類語
oxy hoá / oxy / oxy già
▸
類語
oxy hoá / oxy / oxy già
用法
phản ứng oxy hóa–khử / hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa …
▸
用法
phản ứng oxy hóa–khử / hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa …