organ
電子キーボード enelectronic keyboard
名詞
電子キーボード
electronic keyboard
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
電子キーボード
ピアノに似た電子楽器。
vi Em gái tôi đang học chơi đàn organ tại trung tâm âm nhạc.
ja 妹は音楽教室で電子キーボードを習っている。