oạch
発音
北部
/wa̰ʔjk˨˩/
中部
/wa̰t˨˨/
南部
/wat˨˩˨/
ドスン enheavy fall sound
1 語義
名詞
ドスン
heavy fall sound
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ドスン
重い物が地面に落ちる鈍く重い音を表す擬音語。
vi Anh ấy trượt chân và ngã một cái oạch xuống sàn nhà.
ja 彼は足を滑らせて、ドスンと床に倒れた。