oăng oẳng
発音
北部
/waŋ˧˧ waŋ˧˩˧/
中部
/waŋ˧˥ waŋ˧˩˨/
南部
/waŋ˧˧ waŋ˨˩˦/
キャンキャン enyelping; barking
unknown
キャンキャン
yelping; barking
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
キャンキャン
犬が鋭く連続して吠える様子を表す擬音語。
vi Con chó nhỏ sủa oăng oẳng liên hồi khi thấy người lạ đi ngang qua cổng.
ja 見知らぬ人が門の前を通り過ぎると、その小さな犬はキャンキャンと吠えた。