NSƯT
功労芸術家 enMeritorious Artist
名詞
功労芸術家
Meritorious Artist
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
功労芸術家
ベトナムの「Nghệ sĩ ưu tú」という称号の頭字語。
vi Bà ấy là một NSƯT đã có nhiều đóng góp cho nghệ thuật.
ja 彼女は芸術に多くの貢献をしてきた功労芸術家だ。