non bộ
発音
北部
/nɔn˧˧ ɓo̰ʔ˨˩/
中部
/nɔŋ˧˥ ɓo̰˨˨/
南部
/nɔŋ˧˧ ɓo˨˩˨/
音声
盆山 enrockery
名詞
盆山
rockery
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
盆山
接続・論理
池の中に小さな山や岩を配する造園芸術。
vi Ông tôi rất thích chăm sóc hòn non bộ trước sân.
ja 祖父は庭の盆石を世話するのが大好きだ。
構成
non / bộ / 嫩步
▸
構成
non / bộ / 嫩步
漢字
音節対応から推定
代表候補
嫩步
音節ごとの候補
non
嫩
bộ
步
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
non / non tay / non Bồng nước Nhược / non mã …
▸
類語
non / non tay / non Bồng nước Nhược / non mã …
用法
hòn non bộ / sinh non / non nước / núi non …
▸
用法
hòn non bộ / sinh non / non nước / núi non …