niu mê-hi-cô
ニューメキシコ enplace name
固有名詞
ニューメキシコ
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ニューメキシコ
文化・固有名詞
地名の一つ。
vi Niu Mê-hi-cô là tên của một địa danh.
ja ニューメキシコは地名の一つです。
構成
mê-hi-cô / 英語からの借用
▸
構成
mê-hi-cô / 英語からの借用
成り立ち英語からの借用