nitrat
発音
北部
/ni˧˧ təː˧˧ zaːt˧˥/
中部
/ni˧˥ təː˧˥ ʐa̰ːk˩˧/
南部
/ni˧˧ təː˧˧ ɹaːk˧˥/
硝酸塩 ennitrate
名詞
硝酸塩
nitrate
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
硝酸塩
硝酸塩。主に化学肥料として使用される物質。
vi Người nông dân sử dụng nitrat để bón cho cây trồng.
ja 農家は作物に硝酸塩を肥料として使う。