niobi
ニオブ enniobium
1 語義
名詞
ニオブ
niobium
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ニオブ
希少な金属元素の一つ。
vi Niobi là một kim loại quan trọng được sử dụng trong công nghiệp.
ja ニオブは工業で重要な金属だ。