ninh diêm
発音
北部
/nïŋ˧˧ ziəm˧˧/
中部
/nïn˧˥ jiəm˧˥/
南部
/nɨn˧˧ jiəm˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Ninh Diêm là tên của một địa danh.
ja ニンジエムは地名である。
構成
ninh / diêm
▸
構成
ninh / diêm
用法
bắc ninh / an ninh / liêu ninh / ninh bình …
▸
用法
bắc ninh / an ninh / liêu ninh / ninh bình …