niễng
発音
北部
/niəʔəŋ˧˥/
中部
/niəŋ˧˩˨/
南部
/niəŋ˨˩˦/
マコモ enManchurian wild rice
名詞
マコモ
Manchurian wild rice
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
マコモ
東アジアで野菜として食用される水生植物。
vi Củ niễng xào thịt bò là một món ăn ngon.
ja マコモの茎と牛肉の炒め物は美味しい。