nhứt
音声
一 enfirst or number one
数詞
一
first or number one
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
数詞
語義 1
数詞
一
数・量・単位
Numbers & units
「nhất」の南部方言形。
vi Đây là lần nhứt tôi đến đây.
ja This is the first time I have been here.
副詞
語義 2
副詞
最も
最高度を指すベトナム南部の方言。
vi Món ăn này là ngon nhứt.
ja この料理が最高に美味しい。
構成
一
▸
構成
一
漢字
出典照合済み
代表候補
一
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhụt / nhựt
▸
類語
nhụt / nhựt
用法
hồ việt nhứt gia / chấp nhứt
▸
用法
hồ việt nhứt gia / chấp nhứt