nhảm
発音
北部
/ɲa̰ːm˧˩˧/
中部
/ɲaːm˧˩˨/
南部
/ɲaːm˨˩˦/
音声
無意味な ennonsensical
形容詞
無意味な
nonsensical
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無意味な
接続・論理
意味が通じず、信頼できない言動。
vi Đừng tin những lời nói nhảm nhí đó.
ja そのような無意味な話を信じてはいけない。
構成
𠰃
▸
構成
𠰃
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠰃
音節ごとの候補
nhảm
𠰃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhấm / nhậm / nhàm / nhâm …
▸
類語
nhấm / nhậm / nhàm / nhâm …
用法
nói nhảm / nói nhảm nói nhí / lảm nhảm / tin nhảm
▸
用法
nói nhảm / nói nhảm nói nhí / lảm nhảm / tin nhảm