nhạc âm
発音
北部
/ɲa̰ːʔk˨˩ əm˧˧/
中部
/ɲa̰ːk˨˨ əm˧˥/
南部
/ɲaːk˨˩˨ əm˧˧/
楽音 enmusical sound
1 語義
2 構成語
unknown
楽音
musical sound
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
楽音
音楽で使われる、明確で安定したピッチの音。
vi Tiếng đàn tạo ra những nhạc âm rất trong trẻo.
ja 楽器がとても澄んだ楽音を生み出す。