như ai
発音
北部
/ɲɨ˧˧ aːj˧˧/
中部
/ɲɨ˧˥ aːj˧˥/
南部
/ɲɨ˧˧ aːj˧˧/
音声
他の人と同じ enlike everyone else
unknown
他の人と同じ
like everyone else
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
他の人と同じ
他の普通の人々と同じような生活。
vi Cô ấy cũng muốn có một cuộc sống bình thường như ai.
ja 彼女も普通の人と同じ人生を送りたい。
構成
như / ai / 如埃
▸
構成
như / ai / 如埃
漢字
音節対応から推定
代表候補
如埃
音節ごとの候補
như
如
ai
埃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
không ai / những ai / mấy ai / cử ai …
▸
類語
không ai / những ai / mấy ai / cử ai …
用法
như thế / cũng như / gần như / như vậy …
▸
用法
như thế / cũng như / gần như / như vậy …