nhơn mỹ
発音
北部
/ɲəːn˧˧ miʔi˧˥/
中部
/ɲəːŋ˧˥ mi˧˩˨/
南部
/ɲəːŋ˧˧ mi˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Nhơn Mỹ là tên của một địa danh.
ja ニョンミーは地名である。
構成
nhơn / mỹ
▸
構成
nhơn / mỹ
用法
quy nhơn / nhơn hội / nhơn thạnh trung / nhơn ái …
▸
用法
quy nhơn / nhơn hội / nhơn thạnh trung / nhơn ái …