nhòa
発音
北部
/ɲwa̤ː˨˩/
中部
/ɲwaː˧˧/
南部
/ɲwaː˨˩/
ぼやける enbecome blurred
動詞
ぼやける
become blurred
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ぼやける 基本動詞
ぼやけて、はっきりしなくなること。
vi Những dòng chữ trên giấy đã bị nhòa đi vì nước.
ja 紙の文字は水でぼやけてしまった。
類語
nhoà
▸
類語
nhoà
用法
nhạt nhòa / xóa nhòa
▸
用法
nhạt nhòa / xóa nhòa