Nhân Kiệt
発音
北部
/ɲən˧˧ kiə̰ʔt˨˩/
中部
/ɲəŋ˧˥ kiə̰k˨˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ kiək˨˩˨/
音声
傑出した才能 enoutstanding talent
名詞
傑出した才能
outstanding talent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
傑出した才能
文化・固有名詞
並外れた技能や能力、知性を持つ人。
vi Anh ấy được coi là một nhân kiệt trong lĩnh vực công nghệ.
ja 彼はテクノロジー分野における俊傑と見なされている。
構成
nhân / kiệt / 人竭
▸
構成
nhân / kiệt / 人竭
漢字
音節対応から推定
代表候補
人竭
音節ごとの候補
nhân
人
kiệt
竭(杰 / 傑 / 桀)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
keo kiệt / địa linh nhân kiệt / tuấn kiệt / quái kiệt
▸
類語
keo kiệt / địa linh nhân kiệt / tuấn kiệt / quái kiệt
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …