nhân khẩu học
発音
北部
/ɲən˧˧ xə̰w˧˩˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ɲəŋ˧˥ kʰəw˧˩˨ ha̰wk˨˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ kʰəw˨˩˦ hawk˨˩˨/
音声
人口統計学 endemography
名詞
人口統計学
demography
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人口統計学 接続・論理
人口の規模や変化、分布を研究する学問分野。
vi Những số liệu nhân khẩu học cho thấy dân số đang già đi.
ja 人口統計データによると、社会の高齢化が進んでいる。
構成
nhân khẩu / học / 漢越語。漢字は 人口學 …
▸
構成
nhân khẩu / học / 漢越語。漢字は 人口學 …
成り立ち漢越語。漢字は 人口學
漢字
出典照合済み
代表候補
人口學
音節ごとの候補
nhân
人
khẩu
口
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhân rộng / nhân / nhân loại học / nhân quả …
▸
類語
nhân rộng / nhân / nhân loại học / nhân quả …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh