nháy nháy
発音
北部
/ɲaj˧˥ ɲaj˧˥/
中部
/ɲa̰j˩˧ ɲa̰j˩˧/
南部
/ɲaj˧˥ ɲaj˧˥/
音声
いわゆる enso-called
形容詞
いわゆる
so-called
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
いわゆる
性質・状態
皮肉な意味や、実際とは異なる意味で使われていることを示す。
vi Anh ta là một chuyên gia "nháy nháy" nhưng chẳng có kinh nghiệm gì.
ja 彼は「いわゆる」専門家だが、経験は全くない。
構成
nháy / nháy / nháy + nháy の複合 …
▸
構成
nháy / nháy / nháy + nháy の複合 …
成り立ちnháy + nháy の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥅘𥅘
音節ごとの候補
nháy
𥅘
nháy
𥅘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhay nháy / nháy
▸
類語
nhay nháy / nháy
用法
phó nháy / dấu nháy / nhấp nháy / nhí nháy
▸
用法
phó nháy / dấu nháy / nhấp nháy / nhí nháy